military press

military press

A weightlifter performs a military press with a barbell.

Định nghĩa

Danh từ: Bài tập tạ đẩy qua đầu, một động tác cử tạ trong đó thanh tạ được nâng lên ngang vai sau đó đẩy thẳng lên trên đầu một cách nhịp nhàng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đưa bài tập tạ đẩy qua đầu vào chế độ tập luyện sức mạnh của mình.)
  • (Kỹ thuật đúng rất quan trọng khi thực hiện bài tập tạ đẩy qua đầu để tránh chấn thương vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a military press": thực hiện động tác tạ đẩy qua đầu.

    • She can do a military press with 50 kilograms. ( ấy có thể thực hiện động tác tạ đẩy qua đầu với 50 kg.)
  • "seated military press": bài tập tạ đẩy qua đầutư thế ngồi.

    • The seated military press targets the shoulders more effectively. (Bài tập tạ đẩy qua đầutư thế ngồi tác động đến vai hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Overhead press: tên gọi khác của bài tập tạ đẩy qua đầu, thường dùng thay thế cho "military press".
  • Shoulder press: bài tập tạ đẩy vai, tương tự nhưng có thể thực hiện với tạ đơn hoặc máy tập.
Từ đồng nghĩa
  • Overhead lift: động tác nâng tạ qua đầu.
  • Barbell shoulder press: bài tập tạ đẩy vai với thanh tạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press out: đẩy ra ngoài (trong ngữ cảnh tập tạ).
    • He pressed out the barbell during the military press. (Anh ấy đã đẩy thanh tạ ra ngoài trong bài tập tạ đẩy qua đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Push one's limits: vượt qua giới hạn của bản thân (thường dùng trong tập luyện).
    • Performing a military press with heavy weight helps push your limits. (Thực hiện bài tập tạ đẩy qua đầu với tạ nặng giúp bạn vượt qua giới hạn của mình.)